STT MÃ VP NỘI DUNG ĐVT ĐƠN GIÁ GIÁ BHYT GIÁ DỊCH VỤ GIÁ NN BHYT TRẢ GHI CHÚ
1. KHÁM BỆNH
KHÁM NGOẠI LẦN 60,000 100,000
KHÁM NỘI LẦN 60,000 100,000
KHÁM NHI LẦN 60,000 100,000
KHÁM PHỤ SẢN LẦN 60,000 100,000
KHÁM MẮT LẦN 60,000 100,000
KHÁM DA LIỄU LẦN 60,000 100,000
KHÁM YHDT LẦN 60,000 100,000
KHÁM TAI – MŨI – HỌNG LẦN 60,000 100,000
KHÁM RĂNG – HÀM – MẶT LẦN 60,000 100,000
3. CHỤP MRI
1 NTH_48 Nhập tổng hợp: Chụp MRI Lần 0 0 0 0 100
2 CHU066 Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,800,000 0
3 CHU073 Chụp cộng hưởng từ (MRI) không thuốc cản quang Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
5. CT SCANNER
1 NTH_38 Nhập tổng hợp: CT SCANNER Lần 0 0 0 0 100
2 CHU007 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
3 CHU008 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
4 CHU009 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
5 CHU010 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
6 CHU011 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
7 CHU012 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
8 CHU013 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
9 CHU014 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
10 CHU015 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
11 CHU016 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 2,000,000 100
12 CHU018 Chụp CT Scanner xoang Lần 800,000 0 1,080,000 1,000,000 0
13 CHU019 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,300,000 100
14 CHU020 Chụp CT Scanner khung chậu Lần 800,000 0 1,080,000 1,000,000 0
15 CHU021 Chụp CT Scanner ngực thẳng Lần 800,000 0 1,080,000 1,000,000 0
16 CHU022 Chụp CT Scanner tim phổi Lần 800,000 0 1,080,000 1,000,000 0
17 INP001 In phim (film) CT Scanner không thuốc cản quang Cái 250,000 0 337,500 250,000 0
18 INP002 In phim (film) CT Scanner có thuốc cản quang Lần 350,000 0 472,500 350,000 0
19 CHU025 (YHCT) Chụp CT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 600,000 0 810,000 600,000 0
20 (YH001 (YHCT) Chụp CT Scanner cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 600,000 0 810,000 600,000 0
21 CHU026 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) Lần 1,000,000 522,000 1,350,000 2,000,000 100
22 CHU027 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
23 CHU028 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
24 CHU029 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
25 CHU030 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
26 CHU031 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
27 CHU032 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
28 CHU033 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
29 CHU034 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
30 CHU035 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
31 CHU036 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
32 CHU037 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
33 CHU038 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
34 CHU039 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
35 CHU040 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
36 CHU041 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
37 CHU043 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
38 CHU044 Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
39 CHU045 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
40 CHU046 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
41 CHU047 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
42 CHU048 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
43 CHU049 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
44 CHU050 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 522,000 1,350,000 1,200,000 100
45 CHU051 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
46 CHU052 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
47 CHU054 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
48 CHU055 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
49 CHU056 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
50 CHU057 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
51 CHU058 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
52 CHU059 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) Lần 2,000,000 1,446,000 2,700,000 2,500,000 100
53 CHU060 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,000,000 100
54 CHU061 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
55 CHU062 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 632,000 1,350,000 1,500,000 100
56 CHU064 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 800,000 522,000 1,080,000 1,200,000 100
57 CHU065 Chụp CT Scanner cổ ngực Lần 800,000 0 1,080,000 1,200,000 0
58 PHU035 Phụ thu chụp CT Scanner (từ 1 – 32 dãy) Lần 278,000 0 375,300 478,000 0
59 CHU077 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy [Có tiêm thuốc cản quang] (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,300,000 632,000 1,755,000 1,500,000 100
60 CHU078 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) Lần 1,000,000 522,000 1,350,000 1,500,000 100
16. NỘI SOI
1 119 Nội soi tai mũi họng Lần 180,000 104,000 243,000 230,000 100
3 NOI001 Nội soi tai mũi họng [Nội soi tai] Lần 70,000 40,000 94,500 120,000 100
4 NOI002 Nội soi tai mũi họng [Nội soi mũi] Lần 70,000 40,000 94,500 120,000 100
6 NOI003 Nội soi dạ dày Lần 400,000 0 540,000 500,000 0
7 NOI004 Nội soi tai mũi họng [Nội soi họng] Lần 70,000 40,000 94,500 120,000 100
8 NOI005 Nội soi mũi xoang Lần 70,000 0 94,500 120,000 0
9 NOI008 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 300,000 189,000 405,000 400,000 100
10 NOI009 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 400,000 297,000 540,000 600,000 100
11 NOI010 Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu Lần 500,000 238,000 675,000 500,000 100
12 NOI011 Nội soi trực tràng ống mềm Lần 300,000 193,000 405,000 400,000 100
13 NOI012 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu Lần 350,000 193,000 472,500 500,000 100
14 NOI013 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết Lần 600,000 433,000 810,000 800,000 100
15 NOI014 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết Lần 331,000 244,000 446,850 500,000 100
16 NOI015 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Lần 350,000 298,000 472,500 500,000 100
17 NOI016 Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết Lần 500,000 411,000 675,000 600,000 100
18 NOI017 Nội soi trực tràng cấp cứu Lần 300,000 193,000 405,000 500,000 100
23 NOI026 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng gây mê Lần 1,000,000 0 1,350,000 1,000,000 0
18. PHẪU THUẬT
1 NTH_4 Nhập tổng hợp: Phẫu thuật Lần 0 0 0 50,000 0
2 PHA134 Phẫu thuật cắt bên cơ thắt trong nứt hậu môn Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
3 CAT055 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài Lần 5,000,000 4,470,000 6,750,000 4,282,000 100
4 NAN001 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 150,000 254,000 202,500 150,000 100
5 PT2.8 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 5,450,000 3,985,000 7,357,500 10,000,000 100
6 PT1.26 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 4,500,000 3,985,000 6,075,000 4,500,000 100
7 PHA143 Phẫu thuật V.A tồn dư Lần 9,000,000 0 12,150,000 9,000,000 0
8 CAT058 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 2,500,000 1,784,000 3,375,000 2,500,000 100
9 PHA132 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
10 PHA137 Phẫu thuật ruột thừa Lần 2,202,000 0 2,972,700 2,202,000 0
11 PHA183 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 3,000,000 1,136,000 4,050,000 3,000,000 100
12 PT1.2 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
13 PT1.3 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 3,609,000 3,750,000 4,872,150 3,609,000 100
14 PT2.24 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 3,328,000 2,828,000 4,492,800 3,328,000 100
15 CAT067 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng Lần 4,282,000 4,470,000 5,780,700 4,282,000 100
16 PT1.1 Cắt túi mật Lần 4,523,000 4,523,000 6,106,050 4,335,000 100
17 PHA248 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần 4,027,000 4,027,000 5,436,450 4,027,000 100
18 NOI028 Nội soi nong niệu quản hẹp Lần 1,917,000 917,000 2,587,950 1,917,000 100
19 PHA213 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Lần 3,188,000 3,188,000 4,303,800 3,188,000 100
20 PHA241 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần 4,000,000 3,258,000 5,400,000 4,000,000 100
21 CAT074 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 5,000,000 4,166,000 6,750,000 5,000,000 100
22 PHU010 Phụ thu phẫu thuật (5) Lần 500,000 0 675,000 500,000 0
23 PT1.28 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 4,500,000 3,750,000 6,075,000 4,500,000 100
24 PHA184 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 2,000,000 1,136,000 2,700,000 2,000,000 100
25 PT1.27 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Lần 3,157,000 3,258,000 4,261,950 3,157,000 100
26 PHA186 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 3,500,000 2,318,000 4,725,000 3,500,000 0
27 PHA005 Phẫu thuật trĩ TT Lần 5,500,000 0 7,425,000 5,500,000 0
28 CAT013 Cắt Ruột thừa qua nội soi Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
29 CAT047 Cắt lọc, khâu phức tạp vết thương bàn tay/bàn chân Lần 1,500,000 0 2,025,000 1,500,000 0
30 PHA072 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
31 PHA006 Phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp longo Lần 15,000,000 0 20,250,000 15,000,000 0
32 PHA255 Phẫu thuật Longo Lần 2,500,000 2,254,000 3,375,000 3,000,000 100
33 PHA265 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 4,000,000 3,750,000 5,400,000 4,000,000 100
34 PHA269 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Lần 3,750,000 3,750,000 5,062,500 3,750,000 100
35 PHA253 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 3,000,000 2,654,000 4,050,000 3,000,000 100
36 NAN021 Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê Lần 3,000,000 2,672,000 4,050,000 4,000,000 100
37 PHA252 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 4,289,000 4,289,000 5,790,150 0 100
38 PHA007 Phẫu thuật rút đinh xương cẳng chân Lần 5,500,000 0 7,425,000 5,500,000 0
39 PHA008 Phẫu thuật rút đinh xương đòn Lần 5,500,000 0 7,425,000 5,500,000 0
40 PT2.10 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 5,700,000 3,750,000 7,695,000 7,000,000 100
41 PHA010 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn. Lần 5,000,000 0 6,750,000 8,000,000 0
42 PT2.1 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 3,500,000 2,896,000 4,725,000 3,500,000 100
43 CAT014 Cắt Ruột thừa viêm ở vị trí bất thường Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
44 PHA135 Phẫu thuật bướu mỡ Lần 1,500,000 0 2,025,000 1,500,000 0
45 PHA012 Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
46 PT2.26 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 3,061,000 2,562,000 4,132,350 3,261,000 100
47 PHA210 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 3,355,000 3,355,000 4,529,250 3,355,000 100
48 CAT015 Cắt Ruột thừa kèm túi MECKEL Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
49 PHA013 Phẫu thuật áp xe Ruột thừa trong ổ bụng Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
50 DAN001 Dẫn lưu áp xe Ruột thừa Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
51 PHA014 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa nội soi Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
52 PHA015 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
53 PHA016 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
54 PHA017 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Lần 5,000,000 0 6,750,000 4,500,000 0
55 PHA018 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
56 PHA019 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
57 PT2.2 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 3,100,000 2,460,000 4,185,000 4,000,000 100
58 MES001 Mesh phẫu thuật thoát vị bẹn Cái 1,200,000 0 1,620,000 1,200,000 0
59 PHA020 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
60 PHA021 Phẫu thuật Thoát vị bẹn nghẹt Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
61 PHA022 Phẫu thuật Thoát vị bẹn hay thành bụng thường Lần 3,200,000 0 4,320,000 3,200,000 0
62 PT2.27 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 4,000,000 3,258,000 5,400,000 4,000,000 100
63 PHA024 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 4,000,000 3,258,000 5,400,000 4,000,000 100
64 PHA025 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
65 PHA026 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 4,000,000 3,258,000 5,400,000 4,000,000 100
66 PHA027 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần 4,000,000 3,258,000 5,400,000 6,000,000 100
67 PHA028 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Lần 3,157,000 0 4,261,950 3,157,000 0
68 PHA029 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
69 DAN002 Dẫn lưu Túi mật Lần 4,600,000 0 6,210,000 4,600,000 0
70 LAY010 Lấy sỏi, dẫn lưu Túi mật Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
71 MOT001 Mở thông túi mật Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
72 PHA030 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần 5,000,000 0 6,750,000 10,000,000 0
73 PHA031 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
74 CAT019 Cắt túi mật Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
75 PHA032 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần 7,000,000 0 9,450,000 7,000,000 0
76 PHA033 Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
77 RUT001 Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương (1/2) Lần 1,100,000 0 1,485,000 1,100,000 0
78 PHA034 Phẫu thuật điều trị cal lệch, có kết hợp xương Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
79 PHA035 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón kết hợp xương với KIRSCHNER hoặc nẹp vít Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
80 PHA036 Phẫu thuật cal lệch, không kết hợp xương Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
81 KET001 Kết hợp xương trong gãy xương mác Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
82 PHA037 Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít (chưa bao gồm đinh xương,nẹp vít) Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
83 PHA038 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
84 PHA044 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
85 PHA237 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa Lần 6,000,000 4,963,000 8,100,000 6,000,000 100
86 PHA045 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
87 PHA046 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
88 PHA047 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
89 PHA048 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
90 PHA049 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
91 PHA050 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
92 PHA051 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
93 PHA052 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
94 RUT002 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
95 PHA053 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2,800,000 0 3,780,000 2,800,000 0
96 PHA054 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
97 PHA196 Lấy sỏi bàng quang Lần 3,910,000 3,910,000 5,278,500 3,910,000 100
98 PT1.4 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Lần 6,609,000 3,609,000 8,922,150 6,609,000 100
99 PHA240 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) Lần 2,814,000 2,814,000 3,798,900 2,814,000 100
100 PT1.5 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Lần 3,700,000 3,750,000 4,995,000 3,700,000 100
101 PT1.6 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Lần 3,700,000 3,750,000 4,995,000 3,700,000 100
102 PT1.7 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,700,000 3,750,000 4,995,000 3,700,000 100
103 PT1.8 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Lần 3,700,000 0 4,995,000 3,700,000 0
104 PHA060 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Lần 7,000,000 4,661,000 9,450,000 7,000,000 100
105 PHA061 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần 6,500,000 0 8,775,000 6,500,000 0
106 PT1.8 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
107 PT2.11 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
108 PHA065 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
109 PT1.9 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
110 PT1.10 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
111 PT1.10 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
112 PT2.12 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
113 PT1.11 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
114 PT1.12 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
115 PT1.13 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
116 PHA075 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
117 PHA074 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
118 PHA076 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
119 PHA077 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
120 PHA078 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
121 PHA079 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
122 PHA080 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
123 PHA081 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
124 PHA082 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
125 PHA083 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
126 PHA084 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
127 PHA085 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
128 PHA086 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
129 PHA087 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
130 PHA088 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
131 PHA089 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
132 PHA090 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 5,000,000 3,756,000 6,750,000 5,000,000 100
133 PHA236 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung Lần 4,500,000 2,167,000 6,075,000 2,167,000 100
134 PHA091 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
135 PHA092 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
136 PHA093 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
137 PT2.9 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 4,500,000 3,750,000 6,075,000 4,500,000 100
138 PHA095 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
139 PHA096 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
140 PHA097 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
141 PHA098 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
142 PHA099 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
143 PHA100 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
144 PHA101 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
145 PHA102 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
146 PHA103 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
147 PHA104 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
148 PHA105 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
149 PHA106 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
150 PHA107 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
151 PHA108 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
152 NOI018 Nối gân gấp (lớn hơn 2 gân) Cái 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
153 PT2.23 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 3,000,000 2,963,000 4,050,000 0 100
154 NOI020 Nối gân duỗi (lớn hơn 2 gân) Cái 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
155 PT2.22 Nối gân gấp Lần 4,000,000 2,963,000 5,400,000 3,000,000 100
156 NOI022 Nối gân duỗi Cái 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
157 PT2.21 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Cái 3,500,000 2,963,000 4,725,000 3,500,000 100
158 CAT020 Cắt u lành dương vật Lần 1,800,000 0 2,430,000 1,800,000 0
159 CAT021 Cắt u bao gân Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
160 CAT022 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
161 CAT023 Cắt u xương sụn lành tính Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
162 CAT024 Cắt u da đầu lành vùng đầu mặt, đường kính > 5cm Lần 2,200,000 0 2,970,000 2,200,000 0
163 CAT025 Cắt u Tuyến tiền liệt lành đường trên Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
164 CAT026 Cắt u nang thừng tinh Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
165 CAT027 Cắt u Dương vật lành Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
166 CAT028 Cắt u bàng quang tát phát qua nội soi Lần 8,000,000 0 10,800,000 8,000,000 0
167 CAT029 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
168 CAT030 Cắt u mạc treo không cắt ruột Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
169 CAT031 Cắt u mạc treo có cắt ruột Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
170 CAT032 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Lần 3,200,000 0 4,320,000 3,200,000 0
171 CAT033 Cắt u mạc treo ruột Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
172 PHA111 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
173 CAT034 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần 3,000,000 1,136,000 4,050,000 3,000,000 100
174 PHA112 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần 2,000,000 0 2,700,000 2,000,000 0
175 CAT035 Cắt u nang, phẫu thuật tuyến giáp Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
176 CAT036 Cắt u nhú phần mềm Lần 800,000 0 1,080,000 800,000 0
177 CAT037 Phẫu thuật hẹp bao quy đầu Lần 2,000,000 0 2,700,000 2,000,000 0
178 KHA043 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
179 KHA044 Khâu vết thương lớn tầng sinh môn kèm rách cơ trơn, làm Hậu môn nhân tạo Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
180 PT1.29 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 4,037,000 2,896,000 5,449,950 4,037,000 100
181 PHA114 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
182 KHA045 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
183 KHA046 Khâu vết thương thành bụng Lần 1,800,000 0 2,430,000 1,800,000 0
184 CAT039 Cắt lọc đơn thuần vết thương bàn tay Lần 2,000,000 0 2,700,000 2,000,000 0
185 CAT040 Cắt lọc + Khâu đa vết thương phức tạp 02 Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
186 CAT041 Cắt lọc + Khâu đa vết thương phức tạp 03 Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
187 CAT042 Cắt lọc + Khâu vét thương phức tạp Lần 2,000,000 0 2,700,000 2,000,000 0
188 CAT043 Cắt lách do chấn thương Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
189 CAT044 Cắt lách bệnh lý Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
190 TAN001 Tán sỏi laser Lần 6,500,000 0 8,775,000 6,500,000 0
191 TAN002 Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang ) Lần 7,000,000 0 9,450,000 7,000,000 0
192 TAN003 Tán sỏi ngoài cơ thể Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
193 TAN004 Tán Sỏi Noi Soi Bằng Lazer(2 thận) Lần 10,000,000 0 13,500,000 10,000,000 0
194 PHA115 Phẫu thuật trĩ tắc mạch (pplongo) Lần 6,100,000 0 8,235,000 6,100,000 0
195 CAT045 Cắt trĩ từ 02 bó trở lên Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
196 THA004 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
197 CAT046 Cắt bỏ trĩ vòng Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
198 PHA116 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
199 PHA117 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
200 PHA118 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
201 PHA119 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
202 THA005 Thắt các búi trĩ hậu môn Lần 2,200,000 0 2,970,000 2,200,000 0
203 TIE014 Tiền máy Phẫu Thuật Longo Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
204 PHA120 Phẫu Thuật longo Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
205 PHA121 Phẫu thuật Longo * Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
206 PHA122 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 3,000,000 3,570,000 4,050,000 3,000,000 100
207 PHA123 Phẫu thuật dính ngón Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
208 RAC004 Rạch Abces phần mềm Lần 1,500,000 0 2,025,000 1,500,000 0
209 PHA124 Phẫu thuật nang bao hoạt dịch Lần 2,000,000 0 2,700,000 2,000,000 0
210 NOI023 Nội soi cắt/đốt cuống mũi, polyp gây mê Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
211 PHA125 Phẫu thuật tuyến giáp Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
212 MOU001 Mổ u nang tuyến giáp Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
213 MON005 Mổ nang tuyến giáp Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
214 PHA126 Phẫu thuật u ruột Lần 7,000,000 0 9,450,000 7,000,000 0
215 PHA127 Phẫu thuật u sơ tiền liệt tuyến Lần 8,000,000 0 10,800,000 8,000,000 0
216 VET006 Vết thương ngực hở phức tạp Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
217 PHA128 Phẫu thuật lấy dị vật(đạn, kim) Lần 1,800,000 0 2,430,000 1,800,000 0
218 RAC005 Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da đầu Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
219 THA006 Tháo bỏ các ngón tay, ngón chân Lần 1,500,000 0 2,025,000 1,500,000 0
220 PHA129 Phẫu thuật bong đứt dây chằng gối Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
221 RUT003 Rút đinh các loại Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
222 PHA130 Phẫu thuật gãy xương trụ Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
223 PHA131 Phẫu thuật gãy xương quay Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
224 XEB001 Xẻ bao gân Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
225 DAN003 Dẫn lưu máu , mủ màng phổi Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
226 NAN002 Nắn, bó bột gãy xương đòn (bột liền) Lần 200,000 0 270,000 200,000 0
227 NAN003 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
228 NAN004 Nắn, bó bột xương cẳng tay (bột liền) Lần 130,000 0 175,500 130,000 0
229 NAN006 Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột liền) Lần 500,000 0 675,000 500,000 0
230 PT2.3 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 5,000,000 2,460,000 6,750,000 5,000,000 100
231 NAN007 Nắn, bó bột gãy xương gót (bột liền) (#nắn bó bột bàn chân) Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
232 BOB001 Bó bột cẳng – bàn tay trẻ em Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
233 BOB002 Bó bột đùi – bàn chân trẻ em Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
234 NAN008 Nắn, bó bột cánh – bàn tay người lớn Lần 130,000 0 175,500 130,000 0
235 BOB003 Bó bột cẳng – bàn chân trẻ em Lần 120,000 0 162,000 120,000 0
236 NAN009 Nắn, bó bột cẳng – bàn tay người lớn Lần 130,000 0 175,500 130,000 0
237 BOB004 Bó bột chống xoay Lần 100,000 0 135,000 100,000 0
238 NAN010 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần 200,000 159,000 270,000 250,000 100
239 NAN011 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
240 NAN012 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
246 PT1.43 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 3,000,000 2,828,000 4,050,000 2,800,000 100
247 CHI005 Vật tư y tế trong phẫu thuật nối gân gấp lần 500,000 0 675,000 500,000 0
248 CON008 Công phẫu thuật Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
249 PHA136 Phẫu thuật vách ngăn mũi Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
250 CON009 Công phẫu thuật Lần 6,000,000 0 8,100,000 6,000,000 0
251 FOR001 Forane Lần 800,000 0 1,080,000 800,000 0
252 PHA138 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ * Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
253 PHA139 Phẫu thuật khâu lỗ thủng đại tràng Lần 10,000,000 0 13,500,000 10,000,000 0
254 TAN005 Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang )* Lần 5,000,000 0 6,750,000 5,000,000 0
257 PT1.42 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần 2,709,000 2,709,000 3,657,150 2,709,000 100
258 CON012 Công phẫu thuật Lần 8,000,000 0 10,800,000 8,000,000 0
259 PT1.45 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 3,000,000 2,963,000 4,050,000 3,000,000 100
260 PHA141 Phẫu thuật KHX gãy xương cánh tay Lần 8,000,000 0 10,800,000 8,000,000 0
261 PHA142 Phẫu thuật nội soi cắt gai vách ngăn Lần 7,000,000 0 9,450,000 700,000 0
262 PHA145 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa* Lần 4,500,000 0 6,075,000 4,500,000 0
263 PT2.44 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Lần 3,167,000 3,167,000 4,275,450 3,167,000 100
264 PHA146 Phẫu thuật nạo VA – cắt Amydan Lần 7,000,000 0 9,450,000 7,000,000 0
265 CON013 Công phẫu thuật Lần 1,500,000 0 2,025,000 1,500,000 0
266 PT1.14 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Lần 3,609,000 3,750,000 4,872,150 6,000,000 100
267 PT1.15 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Lần 3,609,000 3,750,000 4,872,150 6,000,000 100
268 PT1.16 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
269 PT1.17 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
270 PHA250 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 2,896,000 2,896,000 3,909,600 2,896,000 100
271 PT1.18 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
272 PT1.19 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
273 PT1.20 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
274 PT1.21 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 3,609,000 3,750,000 4,872,150 5,000,000 100
275 PT1.22 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 5,000,000 3,750,000 6,750,000 5,000,000 100
276 PT2.4 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 5,000,000 2,561,000 6,750,000 5,000,000 100
277 PT2.5 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần 5,000,000 2,561,000 6,750,000 5,000,000 100
278 PT2.6 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 4,500,000 2,561,000 6,075,000 2,460,000 100
279 PT1.30 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần 2,416,000 2,416,000 3,261,600 2,416,000 100
280 PHA274 Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm Lần 6,000,000 5,336,000 8,100,000 6,000,000 100
281 PT1.32 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 4,072,000 4,072,000 5,497,200 4,072,000 100
282 NOI024 Nội soi bàng quang cắt u Lần 4,379,000 4,379,000 5,911,650 4,379,000 100
283 CAT051 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 4,379,000 4,379,000 5,911,650 4,379,000 100
284 CAT052 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Lần 3,809,000 3,809,000 5,142,150 3,809,000 100
285 DAY001 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần 3,414,000 3,414,000 4,608,900 3,414,000 100
286 MOR001 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần 3,414,000 3,414,000 4,608,900 3,414,000 100
287 CAT053 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Lần 4,441,000 4,441,000 5,995,350 4,441,000 100
288 PT2.28 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3,167,000 3,167,000 4,275,450 3,167,000 100
289 PT2.29 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Lần 3,167,000 3,167,000 4,275,450 3,167,000 100
290 PT2.30 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3,609,000 3,609,000 4,872,150 3,609,000 100
291 RUT004 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần 2,686,000 2,686,000 3,626,100 3,000,000 0
292 DAT006 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 640,000 653,000 864,000 640,000 100
293 PT2.31 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 5,381,000 4,616,000 7,264,350 5,881,000 100
294 PHA164 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 5,881,000 4,616,000 7,939,350 5,881,000 100
295 THA008 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 45,000 30,000 60,750 45,000 100
296 RUT005 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2,686,000 0 3,626,100 4,181,000 0
297 CAT054 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 4,707,000 1,206,000 6,354,450 4,707,000 100
298 RUT006 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 2,881,000 1,681,000 3,889,350 2,581,000 100
299 PHA165 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,381,000 4,616,000 5,914,350 4,881,000 100
300 RUT007 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 2,371,000 1,681,000 3,200,850 2,371,000 100
301 PT2.32 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 3,328,000 2,963,000 4,492,800 3,328,000 100
302 PT2.33 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
303 PT2.34 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
304 PT2.39 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 5,210,000 3,570,000 7,033,500 5,359,000 100
305 PHA171 Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau Lần 7,779,000 0 10,501,650 10,000,000 0
306 PT2.40 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,781,000 4,616,000 6,454,350 4,781,000 100
307 CON014 Công phẫu thuật Lần 3,500,000 0 4,725,000 3,500,000 0
308 PHA174 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 6,882,000 4,616,000 9,290,700 9,000,000 100
309 PT1.23 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
310 PT2.7 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2,460,000 2,561,000 3,321,000 2,460,000 100
311 PT1.24 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 4,409,000 3,750,000 5,952,150 4,409,000 100
312 PHA178 Phẫu thuật phần mềm phức tạp Lần 9,000,000 0 12,150,000 9,000,000 0
313 VAT063 Vật tư y tế trong phẫu thuật (40) Lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
314 PHA179 Phẫu thuật KHX gãy xương cẳng tay Lần 2,500,000 0 3,375,000 2,500,000 0
315 VAT064 Vật tư y tế trong phẫu thuật 38.0 Lần 3,800,000 0 5,130,000 3,800,000 0
316 PHA200 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
317 PT1.25 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay lần 4,909,000 3,750,000 6,627,150 4,909,000 100
318 PHA182 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lấn 5,005,000 4,616,000 6,756,750 50,005,000 100
341 PT1.31 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 3,000,000 2,828,000 4,050,000 3,000,000 100
342 CAT059 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Lần 3,000,000 1,826,000 4,050,000 3,000,000 100
343 CAT060 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 2,500,000 1,784,000 3,375,000 2,500,000 100
344 CAT061 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 2,500,000 1,784,000 3,375,000 2,500,000 100
345 CAT062 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 3,000,000 1,784,000 4,050,000 3,000,000 100
346 VAT065 Vật tư y tế trong phẫu thuật Lần 0 0 0 0 0
347 PHA187 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 3,500,000 2,167,000 4,725,000 3,500,000 100
348 PHA189 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 2,000,000 1,965,000 2,700,000 2,000,000 100
349 PHA190 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần 2,461,000 2,562,000 3,322,350 2,461,000 100
350 PT2.35 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 2,461,000 2,562,000 3,322,350 2,461,000 100
351 KHA063 Khâu vết thương thành bụng Lần 1,793,000 1,965,000 2,420,550 1,793,000 100
352 CAT065 Cắt u vú lành tính Lần 2,753,000 2,862,000 3,716,550 2,753,000 100
353 PT2.45 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 2,828,000 2,828,000 3,817,800 2,828,000 100
354 PT2.38 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2,752,000 2,752,000 3,715,200 2,752,000 100
355 PT2.41 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,752,000 2,752,000 3,715,200 2,752,000 100
356 PHA197 Lấy sỏi bàng quang Lần 3,910,000 3,910,000 5,278,500 3,910,000 100
357 PT2.43 Lấy sỏi bàng quang Lần 3,910,000 3,910,000 5,278,500 3,910,000 100
358 PT2.37 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2,461,000 2,562,000 3,322,350 2,461,000 100
359 PT1.46 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 3,000,000 2,828,000 4,050,000 3,000,000 100
360 CAT068 Cắt túi mật lần 4,355,000 4,335,000 5,879,250 4,355,000 100
361 PT1.41 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Lần 4,042,000 4,098,000 5,456,700 6,000,000 100
362 PHA201 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Lần 800,000 457,000 1,080,000 1,000,000 100
363 NOI027 Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần Lần 800,000 455,000 1,080,000 1,000,000 100
364 NAN016 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 200,000 164,000 270,000 200,000 100
365 DOS001 Đỡ sinh rớt Lần 1,500,000 0 2,025,000 15,000,003 0
366 MAY003 May tầng sinh môn thẩm mỹ Lần 1,000,000 0 1,350,000 1,000,000 0
367 KIE001 Kiểm soát buồng tử cung Lần 500,000 0 675,000 500,000 0
368 MAY004 May tầng sinh môn Lần 500,000 0 675,000 800,000 0
369 PT2.46 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Lần 4,000,000 2,790,000 5,400,000 4,500,000 100
370 PT1.47 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Lần 500,000 4,228,000 675,000 6,000,000 100
371 PT2.47 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2,507,000 2,627,000 3,384,450 2,507,000 100
372 PT2.48 Cắt u nang giáp móng Lần 2,071,000 2,071,000 2,795,850 2,071,000 100
373 PHA203 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 7,000,000 2,945,000 9,450,000 0 100
374 PHA204 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 5,000,000 2,332,000 6,750,000 0 100
375 PHA205 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 4,899,000 5,071,000 6,613,650 4,899,000 100
376 PHA206 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần 5,071,000 5,071,000 6,845,850 5,071,000 100
377 PHA207 Phẫu thuật cắt u Amydal Lần 3,744,000 1,648,000 5,054,400 3,744,000 100
378 PHA208 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê Lần 2,000,000 1,648,000 2,700,000 5,000,000 100
379 PHA209 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 3,876,000 3,876,000 5,232,600 3,876,000 100
380 PHA211 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2,944,000 2,944,000 3,974,400 2,944,000 100
381 PHA212 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần 3,876,000 3,876,000 5,232,600 3,876,000 100
382 PHA214 Phẫu thuật lấy thai lần 1 trọn gói ( Thu Phí ) Lần 8,500,000 0 11,475,000 0 0
383 PHA219 Phẫu thuật lấy thai lần 1 trọn gói ( Phụ thu ngoài BHYT ) Lần 5,400,000 0 7,290,000 0 0
384 PHA220 Phẫu thuật lấy thai lần 2 trọn gói ( Phụ thu ngoài BHYT ) Lần 8,500,000 0 11,475,000 0 0
385 PHA223 Phẫu thuật lấy thai lần 2 trọn gói ( Thu Phí ) Lần 10,500,000 0 14,175,000 0 0
386 PHA226 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê Lần 4,500,000 0 6,075,000 6,000,000 0
387 PHA229 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Lần 3,000,000 2,814,000 4,050,000 3,000,000 100
388 PHA231 Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm Lần 10,000,000 8,042,000 13,500,000 10,000,000 100
389 PHA232 Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau Lần 10,000,000 8,042,000 13,500,000 10,000,000 100
390 PHA235 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 2,562,000 2,562,000 3,458,700 2,562,000 100
391 PHA284 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần 5,071,000 5,071,000 6,845,850 5,071,000 100
392 PHA285 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 5,000,000 4,616,000 6,750,000 5,000,000 100
393 PHA280 Phẫu thuật chấn thương xoang trán Lần 5,336,000 5,336,000 7,203,600 5,336,000 100
394 NOI029 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản Lần 2,751,000 1,751,000 3,713,850 2,751,000 100
395 DAN005 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 4,000,000 2,832,000 5,400,000 4,000,000 100
396 CAT071 Cắt polyp cổ tử cung Lần 3,500,000 1,935,000 4,725,000 10,000,000 100
397 PHA238 Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang Lần 3,500,000 2,167,000 4,725,000 3,500,000 100
398 PHA239 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Lần 7,500,000 6,575,000 10,125,000 7,000,000 100
399 PHA242 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh [Phẫu thuật loại 2] Lần 2,500,000 1,456,000 3,375,000 3,500,000 100
400 CAT075 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 5,000,000 4,166,000 6,750,000 5,000,000 100
401 NAN022 Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê Lần 2,000,000 1,277,000 2,700,000 2,000,000 100
402 PHA254 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 7,000,000 6,575,000 9,450,000 7,000,000 100
403 GHE001 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,700,000 3,700,000 4,995,000 3,700,000 100
404 CAT077 Cắt u tuyến nước bọt mang tai Lần 5,000,000 4,623,000 6,750,000 5,000,000 100
405 PHA256 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần 2,500,000 2,254,000 3,375,000 2,500,000 100
406 PHA257 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần 2,500,000 2,562,000 3,375,000 2,500,000 100
407 PHA258 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2,800,000 2,562,000 3,780,000 2,800,000 100
408 PHA259 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 2,800,000 2,562,000 3,780,000 2,800,000 100
409 PHA260 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 2,800,000 2,562,000 3,780,000 2,800,000 100
410 PHA261 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần 2,500,000 2,248,000 3,375,000 2,500,000 100
411 RUT009 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 2,000,000 1,731,000 2,700,000 2,000,000 100
412 PHA262 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần 5,000,000 4,616,000 6,750,000 5,000,000 100
413 CAT078 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 2,772,000 2,772,000 3,742,200 2,772,000 100
414 PHA263 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 3,750,000 5,062,500 3,750,000 100
415 PHA264 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần 3,750,000 3,750,000 5,062,500 3,750,000 100
416 PHA266 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 4,000,000 3,750,000 5,400,000 4,000,000 100
417 PHA267 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 4,000,000 3,750,000 5,400,000 4,000,000 100
418 PHA268 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 5,000,000 3,985,000 6,750,000 5,000,000 100
419 PHA270 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Lần 3,750,000 3,750,000 5,062,500 3,750,000 100
420 PHA271 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 4,000,000 3,750,000 5,400,000 5,000,000 100
421 PHA272 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 4,000,000 3,750,000 5,400,000 5,000,000 100
422 PHA273 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 4,000,000 3,750,000 5,400,000 5,000,000 100
423 PHA275 Phẫu thuật mở ổ bụng thai ngoài tử cung vỡ Lần 6,000,000 6,000,000 8,100,000 6,000,000 0
424 CAT079 Cắt u xương sụn lành tính Lần 3,000,000 3,746,000 4,050,000 3,000,000 100
425 GHE002 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 5,500,000 4,907,000 7,425,000 5,500,000 100
426 GHE003 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,000,000 2,818,000 4,050,000 3,000,000 100
427 GHE004 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4,000,000 3,700,000 5,400,000 4,000,000 100
428 PHA277 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 4,500,000 3,725,000 6,075,000 4,500,000 100
429 CAT080 Cắt lọc – May tầng sinh môn thẩm mỹ Lần 2,500,000 2,500,000 3,375,000 2,500,000 0
430 PHA281 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 2,672,000 2,672,000 3,607,200 2,672,000 100
431 PHA282 Phẫu thuật vỡ xoang hàm Lần 5,336,000 5,336,000 7,203,600 533,600 100
432 PHA283 Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Lần 1,415,000 1,415,000 1,910,250 1,415,000 100
22. SIÊU ÂM
1 20 Siêu âm tuyến giáp Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
2 21 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
3 22 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
4 23 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
5 SAN.9 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
6 SAN.10 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
7 SAN.11 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
8 SAN.12 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần 150,000 181,000 202,500 200,000 100
9 SAN.13 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
10 SAN.14 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
11 SAN.15 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
12 31 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần 200,000 222,000 270,000 250,000 100
13 32 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 300,000 222,000 405,000 300,000 100
14 34 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần 120,000 43,900 162,000 170,000 100
15 NTH_3 Nhập tổng hợp: Siêu âm Lần 0 0 0 50,000 100
16 SAN.1 Siêu âm 4D (BH) Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
17 SAN.2 Siêu âm 4D DV Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
18 SIE003 Siêu âm tuyến vú Lần 80,000 0 108,000 130,000 0
19 SIE004 Siêu âm mô mềm Lần 80,000 0 108,000 130,000 0
20 SIE005 Siêu âm khớp Lần 80,000 0 108,000 130,000 0
21 SIE006 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 80,000 43,900 108,000 130,000 100
22 SIE007 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần 300,000 222,000 405,000 300,000 100
23 SAN.3 Siêu âm đầu dò âm đạo Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
24 SIE023 Siêu âm Doppler tuyến vú Lần 120,000 82,300 162,000 150,000 100
25 SIE022 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần 100,000 43,900 135,000 150,000 100
26 SIE009 Siêu âm Doppler mạch máu lần 250,000 222,000 337,500 300,000 100
27 SAN.4 Siêu âm đầu dò âm đạo (Canh trứng) Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
28 SIE012 Siêu âm ổ bụng lần 80,000 0 108,000 130,000 0
29 SAN.5 Siêu âm độ mờ da gáy Lần 100,000 0 135,000 100,000 0
30 MGD008 KSK Siêu âm bụng tổng quát Lần 1 0 1 0 0
31 MGD009 KSK Siêu âm vú Lần 1 0 1 0 0
32 SIE014 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 300,000 222,000 405,000 300,000 100
33 SAN.6 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Lần 120,000 82,300 162,000 120,000 100
34 SIE017 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 261,000 0 352,350 261,000 0
35 SAN.7 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 109,500 82,300 147,825 120,000 100
36 SIE019 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần 80,000 43,900 108,000 49,000 100
37 SIE020 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 80,000 43,900 108,000 80,000 100
38 SIE021 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần 80,000 43,900 108,000 80,000 100
39 SIE024 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 120,000 0 162,000 150,000 0
40 SẢN.8 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Lần 100,000 82,300 135,000 100,000 100
41 SIE025 Siêu âm thai qua đường âm đạo (DV) Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
42 SIE026 Siêu âm đo kênh cổ tử cung Lần 80,000 0 108,000 80,000 0
43 SIE027 Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) Lần 80,000 59,500 108,000 80,000 100
44 SIE028 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 300,000 222,000 405,000 300,000 100
24. THĂM DÒ CHỨC NĂNG
2 DIE001 Điện tim thường Lần 50,000 32,800 67,500 80,000 100
3 DOL001 Đo loãng xương Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
4 DOM001 Đo mật độ loãng xương Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
5 DON001 Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) Lần 50,000 25,900 67,500 50,000 100
7 DOK001 Đo khúc xạ máy Lần 50,000 0 67,500 50,000 0
28. THỦ THUẬT MẮT
1 71 Lấy dị vật kết mạc Lần 100,000 64,400 135,000 200,000 100
2 72 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần 50,000 32,900 67,500 100,000 100
3 73 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần 50,000 32,900 67,500 100,000 100
4 74 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Lần 150,000 78,400 202,500 200,000 100
5 NTH_19 Nhập tổng hợp: Thủ thuật mắt Lần 0 0 0 50,000 100
6 DIV001 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần 100,000 82,100 135,000 200,000 100
7 DIV002 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần 400,000 327,000 540,000 700,000 100
8 DIV003 Dị vật giác mạc nông 1 mắt lần 50,000 0 67,500 100,000 0
9 DIV004 Dị vật giác mạc nông 2 mắt lần 100,000 0 135,000 150,000 0
10 LAY001 Lấy sản vôi (mắt) lần 100,000 0 135,000 150,000 0
11 PHA249 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 1,000,000 870,000 1,350,000 1,500,000 100
12 DOT050 Đo tật khúc xạ Lần 50,000 0 67,500 50,000 0
13 MOC001 Thủ thuật rạch chắp lẹo Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
14 LAY009 Lấy dị vật hoặc rửa mắt Lần 50,000 0 67,500 100,000 0
15 RUA010 Rửa vết thương thông thường và cắt chỉ Lần 70,000 0 94,500 70,000 0
16 BOM002 Bơm thông lệ đạo Lần 100,000 59,400 135,000 59,400 100
17 XUL001 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Lần 879,000 926,000 1,186,650 879,000 100
18 BOM003 Bơm rửa lệ đạo Lần 100,000 36,700 135,000 200,000 100
19 LAY011 Lấy dị vật hốc mắt Lần 1,000,000 893,000 1,350,000 1,500,000 100
20 LAY012 Lấy calci kết mạc Lần 55,000 35,200 74,250 100,000 100
21 NAN019 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 100,000 35,200 135,000 200,000 100
29. THỦ THUẬT NGOẠI KHOA
1 75 Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần 30,000 0 40,500 80,000 0
2 77 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 100,000 107,000 135,000 150,000 100
3 78 Thông tiểu Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
4 79 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 100,000 141,000 135,000 150,000 100
5 81 Đặt sonde hậu môn Lần 50,000 78,000 67,500 100,000 100
6 83 Chọc dịch màng bụng Lần 180,000 137,000 243,000 230,000 100
7 84 Chọc hút áp xe thành bụng Lần 150,000 173,000 202,500 200,000 100
8 85 Thụt tháo phân Lần 150,000 82,100 202,500 150,000 100
9 86 Đặt sonde hậu môn Lần 50,000 78,000 67,500 100,000 100
10 NTH_16 Nhập tổng hợp: Thủ thuật ngoại khoa Lần 0 0 0 50,000 100
11 CAP001 Cấp cứu khó thở lần 100,000 0 135,000 150,000 0
12 CAP002 Cấp cứu huyết áp Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
13 CAP003 Cấp cứu RLTĐ, Xỉu, Ngất, Hạ Calci Lần 100,000 0 135,000 100,000 0
14 CAP004 Cấp cứu đau bụng cấp Lần 50,000 0 67,500 100,000 0
15 DIE030 Điều trị mắt cá chai chân 1 lần 200,000 0 270,000 250,000 0
16 DIE031 Điều trị mắt cá chai chân 2 lần 300,000 0 405,000 400,000 0
17 DIE032 Điều trị mắt cá chai chân 3 lần 400,000 0 540,000 500,000 0
18 DIE033 Điều trị mắt cá chai chân 4 lần 500,000 0 675,000 600,000 0
19 DIE034 Điều trị herpes sinh dục 1 lần 1,000,000 0 1,350,000 1,150,000 0
20 DIE035 Điều trị herpes sinh dục 2 lần 2,000,000 0 2,700,000 2,150,000 0
21 DIE036 Điều trị sẹo lồi 1 lần 500,000 0 675,000 600,000 0
22 DIE037 Điều trị sẹo lồi 2 lần 1,000,000 0 1,350,000 1,150,000 0
23 DIE038 Điều trị sẹo lồi 3 lần 2,000,000 0 2,700,000 2,050,000 0
24 DIE039 Điều trị sẹo lồi 4 lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
25 DIE040 Điều trị sẹo lồi 5 lần 4,000,000 0 5,400,000 4,000,000 0
26 DIE041 Điều trị sẹo lõm 1 lần 500,000 0 675,000 600,000 0
27 DIE042 Điều trị sẹo lõm 2 lần 1,000,000 0 1,350,000 1,150,000 0
28 DIE043 Điều trị sẹo lõm 3 Lần 2,000,000 0 2,700,000 2,150,000 0
29 DIE044 Điều trị sẹo lõm 4 Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
30 VET001 Vết thương dưới 3cm Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
31 VET002 Vết thương từ 3cm – 10cm Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
32 VET003 Vết thương từ 10cm – 15cm Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
33 VET004 Vết thương trên 15cm Lần 300,000 0 405,000 400,000 0
34 RAC003 Rạch Áp Xe dẫn lưu mũ Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
35 MON002 Mổ nhú nhỏ dươi 3cm Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
36 UNH001 U nhú > 3cm Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
37 KEO003 Kéo vạt da ngón tay Lần 400,000 0 540,000 500,000 0
38 RUA011 Rửa vết thương hở da và nhiễm trùng Lần 50,000 0 67,500 100,000 0
39 VET005 Vết thương đứt gân gấp 1 sợi Sợi 700,000 0 945,000 800,000 0
33. THỦ THUẬT TMH
1 121 Thay canuyn mở khí quản Lần 200,000 241,000 270,000 250,000 100
2 122 Chăm sóc lỗ mở khí quản Lần 50,000 55,000 67,500 100,000 100
3 123 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Lần 1,000,000 1,149,000 1,350,000 1,150,000 100
4 124 Thông vòi nhĩ Lần 81,900 81,900 110,565 150,000 100
5 125 Lấy dị vật tai Lần 50,000 0 67,500 100,000 0
6 126 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần 50,000 47,900 67,500 100,000 100
7 127 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 150,000 173,000 202,500 200,000 100
8 128 Làm thuốc tai Lần 20,000 20,000 27,000 70,000 100
9 129 Nhét bấc mũi trước Lần 100,000 115,000 135,000 150,000 100
10 130 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) Lần 250,000 275,000 337,500 300,000 100
11 131 Chích áp xe thành sau họng Lần 150,000 729,000 202,500 200,000 100
12 132 Lấy dị vật hạ họng Lần 100,000 40,400 135,000 150,000 100
13 NTH_12 Nhập tổng hợp: Thủ thuật TMH Lần 0 0 0 50,000 100
14 RUA006 Rửa Mũi Lần 30,000 0 40,500 80,000 0
15 LAY005 Lấy dáy tai (nút biểu bì) Lần 25,000 0 33,750 100,000 0
16 RUA007 Rửa tai 1 bên lần 30,000 0 40,500 80,000 0
17 RUA008 Rửa tai 2 bên lần 50,000 0 67,500 100,000 0
18 XON001 Xông họng lần 30,000 0 40,500 80,000 0
19 LAY002 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 508,000 160,000 685,800 608,000 100
20 807 Chọc hút dịch vành tai Lần 47,900 52,600 64,665 110,000 100
21 LAY003 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần 60,000 62,900 81,000 110,000 100
22 NOI006 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới Lần 442,000 455,000 596,700 600,000 100
23 BEC001 Bẻ cuốn mũi Lần 120,000 134,000 162,000 200,000 100
24 PHA001 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 1,500,000 0 2,025,000 1,500,000 0
25 NOI007 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Lần 120,000 134,000 162,000 200,000 100
26 KHA025 Khâu vết rách vành tai Lần 172,000 184,000 232,200 222,000 100
27 PHU001 Phương pháp Proetz Lần 60,000 57,600 81,000 110,000 100
28 LAY004 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 660,000 198,000 891,000 760,000 100
29 CHI002 Chích áp xe quanh Amidan Lần 250,000 263,000 337,500 300,000 100
30 DOT001 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần 75,000 75,400 101,250 200,000 100
31 CHO001 Chọc rửa xoang hàm Lần 265,000 265,000 357,750 365,000 100
32 NHE001 Nhét bấc mũi sau Lần 107,000 115,000 144,450 170,000 100
33 DOT002 Đốt điện cuốn mũi dưới Lần 660,000 664,000 891,000 760,000 100
34 HUT001 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 135,000 140,000 182,250 185,000 100
35 CAM001 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA Lần 500,000 0 675,000 500,000 0
36 KHA026 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng Lần 906,000 906,000 1,223,100 1,056,000 100
37 PHA002 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Lần 4,000,000 4,000,000 5,400,000 4,000,000 100
38 PT3.1 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [Phẫu thuật loại 3] Lần 3,000,000 3,040,000 4,050,000 3,000,000 100
39 CHI003 Chích rạch màng nhĩ Lần 58,000 58,000 78,300 108,000 100
40 BOM001 Bơm hơi vòi nhĩ Lần 111,000 115,000 149,850 161,000 100
41 PHA230 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần 1,000,000 719,000 1,350,000 800,000 100
42 PHA276 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt [Phẫu thuật Loại II] Lần 3,002,000 3,002,000 4,052,700 3,002,000 100
43 NOI025 Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản Lần 3,500,000 2,722,000 4,725,000 3,500,000 100
44 PHA202 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài Lần 1,000,000 602,000 1,350,000 1,500,000 100
45 PT2.49 Cắt polyp ống tai Lần 1,000,000 602,000 1,350,000 1,500,000 100
46 CAT070 Cắt polyp mũi Lần 1,100,000 682,000 1,485,000 1,500,000 100
47 PT2.50 Cắt polyp ống tai Lần 1,938,000 1,938,000 2,616,300 1,938,000 100
48 PHA247 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [Phẫu thuật loại 3] Lần 3,000,000 0 4,050,000 3,000,000 0
49 PHA251 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài Lần 2,000,000 1,990,000 2,700,000 2,000,000 100
50 CHA009 Chăm sóc lỗ mở khí quản [ y tế tại nhà – Thuận An dưới 5km] Lần 300,000 300,000 405,000 300,000 0
41. X QUANG
1 497 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Lần 120,000 97,200 162,000 170,000 100
2 505 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
3 TMH1 Chụp Xquang Blondeau Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
4 TMH2 Chụp Xquang Hirtz Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
5 511 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
6 513 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
7 515 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
8 517 Chụp Xquang Chausse III Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
9 519 Chụp Xquang Schuller Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
10 521 Chụp Xquang Stenvers Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
11 523 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
12 524 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần 30,000 18,900 40,500 80,000 100
13 526 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
14 527 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
15 529 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
16 531 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
17 533 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
18 534 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 120,000 120,000 162,000 170,000 0
19 536 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
20 538 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
21 540 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 130,000 100
22 542 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
23 544 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
24 546 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
25 548 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
26 550 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
27 551 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 120,000 97,200 162,000 170,000 100
28 553 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
29 555 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
30 557 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
31 559 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
32 561 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
33 563 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
34 565 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
35 567 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 100,000 65,400 135,000 120,000 100
36 569 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
37 571 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
38 573 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
39 575 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
40 577 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
41 579 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
42 581 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
43 583 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
44 585 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
45 587 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
46 589 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
47 591 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
48 593 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 100,000 65,400 135,000 150,000 100
49 595 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 100,000 65,400 135,000 120,000 100
50 597 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
51 599 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
52 601 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 100,000 65,400 135,000 120,000 100
53 602 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Lần 70,000 98,000 94,500 120,000 100
54 603 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Lần 100,000 97,200 135,000 120,000 100
55 605 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 100,000 65,400 135,000 120,000 100
56 NTH_2 Nhập tổng hợp: X Quang Lần 0 0 0 50,000 100
62 CHU075 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] Lần 120,000 97,200 162,000 150,000 100
43. XN DỊCH CHỌC DÒ
1 55 Xét nghiệm sinh hóa, tế bào, nhuộm soi dịch màng phổi, màng bụng (không bao gồm nuôi cấy vi sinh) Lần 350,000 0 472,500 400,000 0
2 780 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 30,000 0 40,500 50,000 0
3 781 Xét nghiệm Sinh hóa, tế bào, nhuộm soi vi sinh (không bao gồm nuôi cấy) dịch não tủy Lần 350,000 0 472,500 350,000 0
4 783 Định lượng Glucose [dịch màng bụng, màng phổi] Lần 40,000 0 54,000 50,000 0
5 785 Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) Lần 30,000 26,900 40,500 40,000 100
6 786 Định lượng Protein (dịch chọc dò) Lần 40,000 21,500 54,000 50,000 100
7 790 Định lượng Amylase (dịch) Lần 50,000 0 67,500 80,000 0
8 795 Định lượng Protein [dịch não tủy] Lần 50,000 0 67,500 80,000 0
9 798 Định lượng Glucose (dịch chọc dò) Lần 40,000 13,100 54,000 50,000 100
10 801 Tế bào Cell block [dịch] Lần 450,000 0 607,500 450,000 0
11 NTH_44 Nhập tổng hợp: XN Dịch chọc dò Lần 0 0 0 0 100
12 D802 Xét nghiệm sinh hóa, tế bào, nhuộm soi dịch não tủy (không bao gồm nuôi cấy vi sinh) Lần 300,000 0 405,000 400,000 0
13 ADA001 ADA (Adenosine Deaminsase) [dịch màng phổi] Lần 300,000 0 405,000 300,000 0
14 GAM001 Gama Interfron [dịch màng phổi] Lần 350,000 0 472,500 350,000 0
44. XN HUYẾT HỌC
1 HH005 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 80,000 46,200 108,000 100,000 100
2 HH002 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 50,000 39,100 67,500 100,000 100
3 HH010 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 60,000 40,400 81,000 80,000 100
4 HH003 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 50,000 31,100 67,500 50,000 100
5 3 G6-PD (Glucose 6 Phosphat Dehydrogenase) Lần 200,000 200,000 270,000 250,000 0
6 HH004 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 25,000 12,600 33,750 75,000 0
7 4 Thời gian máu đông Lần 20,000 0 27,000 60,000 0
8 6 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Lần 150,000 69,300 202,500 200,000 100
9 7 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần 35,000 33,600 47,250 80,000 100
10 680 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 50,000 23,100 67,500 60,000 100
11 681 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 70,000 63,500 94,500 110,000 100
12 682 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. Lần 70,000 40,400 94,500 110,000 100
13 683 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần 70,000 56,500 94,500 110,000 100
14 685 Điện di Hemoglobin Lần 400,000 0 540,000 470,000 0
15 741 Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
16 742 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) Lần 90,000 0 121,500 120,000 0
17 744 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 50,000 28,000 67,500 75,000 100
18 745 Phản ứng hòa hợp ở điều kiện 37 độ C (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 50,000 0 67,500 100,000 0
19 NHO001 Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 70,000 0 94,500 100,000 0
20 NHO002 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 40,000 31,100 54,000 80,000 100
21 DIN004 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 50,000 39,100 67,500 130,000 100
22 BOX001 Bộ xét nghiệm đông máu tiền phẫu (TS, TQ, APTT, Fibrinogen) Lần 200,000 0 270,000 200,000 0
23 TRU001 Truyền hồng cầu khối 350ml máu toàn phần (>< tiền máu+công truyền + phản ứng hòa hợp) Đơn vị 2,600,000 0 3,510,000 2,600,000 0
24 TRU002 Truyền hồng cầu khối 250ml máu toàn phần (>< tiền máu+công truyền + phản ứng hòa hợp) Đơn vị 2,600,000 0 3,510,000 2,600,000 0
25 CAN001 Cận lâm sàng tiền phẫu Lần 950,000 950,000 1,282,500 1,200,000 0
26 NGH002 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 100,000 80,800 135,000 150,000 100
27 NGH003 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 100,000 80,800 135,000 150,000 100
28 BOX002 Bộ xét nghiệm truyền máu [ phản ứng hòa hợp, chéo tại giường, nhóm máu người nhận và người cho ] 1 đơn vị máu Lần 250,000 0 337,500 250,000 0
29 CBC001 CBC (Complete blood count ) Lần 60,000 0 81,000 60,000 0
30 CAN002 Cận lâm sàng trước sinh ( Thu Phí ) Lần 1,770,000 0 2,389,500 1,770,000 0
31 CAN003 Cận lâm sàng trước sinh ( BHYT ) Lần 1 1 1 0 100
32 CAN004 Cận lâm sàng trước sinh ( BHYT ) Bổ sung Lần 660,000 0 891,000 1,000,000 0
33 CAN005 Cận lâm sàng trước phẫu thuật phụ khoa ( Thu Phí ) Lần 1,040,000 0 1,404,000 2,000,000 0
34 CAN006 Cận lâm sàng trước phẫu thuật phụ khoa ( BHYT ) Lần 1 1 1 1 100
35 CAN007 Cận lâm sàng trước phẫu thuật phụ khoa ( BHYT ) Bổ sung Lần 335,000 0 452,250 500,000 0
36 HUY001 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Lần 150,000 69,300 202,500 200,000 100
37 MIE001 Miễn dịch huỳnh quang GSP Lần 750,000 0 1,012,500 750,000 100
46. XN MIỄN DỊCH
1 9 HBsAg test nhanh Lần 80,000 54,400 108,000 110,000 100
2 10 HBeAg test nhanh Lần 90,000 59,700 121,500 130,000 100
3 11 HBeAb test nhanh Lần 90,000 59,700 121,500 130,000 100
4 12 HCV Ab test nhanh Lần 100,000 54,400 135,000 150,000 100
5 13 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 180,000 130,000 243,000 200,000 100
6 14 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần 150,000 130,000 202,500 200,000 100
7 15 Rubella virus Ab test nhanh Lần 150,000 149,000 202,500 180,000 100
8 16 HBsAb test nhanh Lần 90,000 57,500 121,500 130,000 0
9 17 HBcAb test nhanh Lần 160,000 59,700 216,000 210,000 100
10 18 HBsAg miễn dịch bán tự động Lần 120,000 74,700 162,000 150,000 100
11 19 Rotavirus test nhanh Lần 180,000 178,000 243,000 200,000 100
12 639 Định lượng Anti HBs (HBsAb) Lần 150,000 0 202,500 180,000 0
13 640 HCV Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 119,000 202,500 200,000 100
14 641 HEV IgM miễn dịch bán tự động Lần 120,000 305,000 162,000 170,000 100
15 642 HAVAb Total Lần 170,000 0 229,500 220,000 0
16 643 ĐL HAVAb IgG* Lần 170,000 0 229,500 220,000 0
17 644 ĐL HAVAb IgM* Lần 170,000 0 229,500 220,000 0
18 645 ĐL HEV-IgG* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
19 646 ĐL HEV-IgM* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
20 647 Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động Lần 100,000 119,000 135,000 180,000 100
21 648 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động Lần 150,000 143,000 202,500 180,000 100
22 651 CMV- IgG Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
23 652 CMV-IgM Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
24 653 HSV 1/2-IgG Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
25 654 HSV 1/2-IgM Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
26 655 Chlamydia trachomatis-IgG Lần 180,000 0 243,000 230,000 0
27 656 Chlamydia trachomatis-IgM Lần 180,000 0 243,000 230,000 0
28 657 Measles-IgG (sởi) Lần 180,000 0 243,000 250,000 0
29 658 Measles-IgM (sởi) Lần 180,000 0 243,000 250,000 0
30 659 Mumps IgG( Quai bị) Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
31 660 Mumps IgM( Quai bị) Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
32 661 Varicella Zoster IgA (Thủy đậu)* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
33 662 Varicella Zoster IgG (Thủy đậu) Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
34 663 Varicella Zoster IgM (Thủy đậu) Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
35 665 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 180,000 0 243,000 200,000 0
36 666 EV71 IgM/IgG test nhanh Lần 150,000 114,000 202,500 200,000 100
37 672 HCV Ab miễn dịch tự động Lần 150,000 119,000 202,500 200,000 100
38 673 HBeAg miễn dịch tự động Lần 180,000 0 243,000 200,000 0
39 674 HBsAg miễn dịch tự động Lần 120,000 74,700 162,000 150,000 100
40 1011 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng Lần 100,000 38,200 135,000 120,000 100
41 678 Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động Lần 250,000 298,000 337,500 300,000 100
42 679 Định lượng H.pylori IgM [máu] Lần 150,000 0 202,500 170,000 0
43 796 Định lượng H.Pylori IgG [máu] Lần 150,000 0 202,500 180,000 0
44 782 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh Lần 150,000 238,000 202,500 150,000 100
45 784 Hồng cầu trong phân test nhanh Lần 90,000 65,600 121,500 130,000 100
46 789 H. Pylori Ag test nhanh [phân] Lần 120,000 0 162,000 170,000 0
47 676 Syphilis Ab (Giang mai) miễn dịch tự động Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
48 803 Salmonella Widal Lần 150,000 178,000 202,500 150,000 100
49 NTH_9 Nhập tổng hợp: Miễn dịch Lần 0 0 0 50,000 100
50 XET001 Anti HIV (test nhanh) Lần 80,000 0 108,000 130,000 0
51 HAV001 Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh Lần 220,000 0 297,000 250,000 0
52 ANT002 Anti dsDNA Lần 350,000 0 472,500 450,000 0
53 XET004 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần 180,000 0 243,000 200,000 0
54 ANT003 HAV IgM miễn dịch bán tự động Lần 150,000 107,000 202,500 200,000 100
55 ANT004 HEV IgM test nhanh Lần 100,000 119,000 135,000 150,000 100
56 ANT005 HAV IgM test nhanh Lần 100,000 0 135,000 200,000 0
57 H.P002 H. pylory Ab test nhanh [máu] Lần 100,000 0 135,000 140,000 0
58 TUB001 Tuberculin Ab test nhanh lần 100,000 0 135,000 130,000 0
59 CHL001 Chlamydia pneumoniae-IgG Lần 180,000 0 243,000 230,000 0
60 CHL002 Chlamydia pneumoniae-IgM Lần 180,000 0 243,000 230,000 0
61 HIV001 HIV Ag/Ab test nhanh Lần 100,000 0 135,000 100,000 0
62 KSK017 KSK xét nghiệm HAV IgM Lần 1 0 1 1 0
63 KSK018 KSK xét nghiệm HEV IgM Lần 1 0 1 1 0
64 HBE001 HBeAg miễn dịch bán tự động Lần 160,000 95,500 216,000 200,000 100
65 XNV002 TPHA (Treponema pallidum) Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
66 RUB001 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 150,000 143,000 202,500 150,000 100
67 RUB002 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Lần 150,000 119,000 202,500 150,000 100
68 HBE002 HBeAg miễn dịch tự động Lần 150,000 95,500 202,500 150,000 100
69 HBC001 HBc IgM miễn dịch tự động Lần 150,000 113,000 202,500 150,000 100
70 ANG001 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động Lần 300,000 298,000 405,000 350,000 100
71 ENT001 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động Lần 290,000 298,000 391,500 290,000 100
47. XN NƯỚC TIỂU
1 60 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 50,000 27,400 67,500 95,000 100
2 610 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần 50,000 43,100 67,500 100,000 100
3 614 Định lượng Protein niệu 24 giờ Lần 60,000 0 81,000 110,000 0
4 623 Đo hoạt độ Amylase [nước tiểu] Lần 60,000 0 81,000 100,000 0
5 686 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần 50,000 0 67,500 80,000 0
6 688 Định lượng Protein nước tiểu 24h Lần 70,000 0 94,500 90,000 0
7 689 Điện giải niệu (Na, K, Cl) Lần 120,000 0 162,000 180,000 0
8 690 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] Lần 80,000 43,100 108,000 120,000 100
9 691 Microabumin / Creatinin niệu Lần 70,000 0 94,500 120,000 0
10 693 Free T3* Lần 85,000 0 114,750 135,000 0
11 695 Free T4* Lần 85,000 0 114,750 135,000 0
12 696 TSH* Lần 75,000 0 101,250 125,000 0
13 704 Cortisol nước tiểu* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
14 706 Androstenedione* Lần 300,000 0 405,000 400,000 0
15 714 Anti Cardiolipin IgG* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
16 715 Anti Cardiolipin IgM* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
17 716 Anti Phospholipid IgG* Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
18 718 Beta 2 Glyco protein IgG* Lần 550,000 0 742,500 650,000 0
19 719 Beta 2 Glyco protein IgM* Lần 550,000 0 742,500 650,000 0
20 720 Β hCG (chẩn đoán thai sớm)* Lần 160,000 0 216,000 210,000 0
21 721 Định tính betaHCG (test nhanh) [nước tiểu] Lần 60,000 0 81,000 10,000 0
22 797 Định tính Methamphetamine (test nhanh) [nước tiểu] Lần 100,000 0 135,000 150,000 0
23 799 Xét nghiệm 5 loại ma túy (Herioin, MET, AMP, THC, MDMA) [nước tiểu] Lần 180,000 0 243,000 200,000 0
24 NTH_8 Xét nghiệm ma túy cho người lái xe (Heroin, MET, THC, AMP) [nước tiểu] Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
25 NTH_10 Nhập tổng hợp: Nước tiểu Lần 0 0 0 50,000 100
26 HER001 Định tính Heroin (test nhanh) [nước tiểu] Lần 80,000 0 108,000 130,000 0
27 BET001 Định lượng Cortisol [nước tiểu 24h] Lần 150,000 0 202,500 180,000 0
50. XN SINH HÓA
1 35 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 40,000 15,200 54,000 80,000 100
2 36 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 50,000 21,500 67,500 90,000 100
3 37 Định lượng Albumin [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 80,000 100
4 38 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần 60,000 21,500 81,000 110,000 100
5 39 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 60,000 21,500 81,000 105,000 100
6 40 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 75,000 100
7 41 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 75,000 100
8 42 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 75,000 100
9 43 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 40,000 0 54,000 75,000 0
10 44 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 75,000 100
11 45 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 40,000 12,900 54,000 75,000 100
12 46 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 40,000 26,900 54,000 80,000 100
13 47 Định lượng Creatinin (máu) Lần 40,000 21,500 54,000 75,000 100
14 DIE095 Điện giải đồ (Na, K, Ca) [Máu] Lần 120,000 29,000 162,000 150,000 100
15 48 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 120,000 29,000 162,000 150,000 100
16 49 Định lượng Glucose [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 75,000 100
17 50 Định lượng Globulin [Máu] Lần 50,000 21,500 67,500 100,000 100
18 51 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 50,000 19,200 67,500 80,000 100
19 52 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 150,000 0 202,500 170,000 0
20 53 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 50,000 26,900 67,500 85,000 100
21 54 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 50,000 0 67,500 85,000 0
22 56 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 80,000 100
23 57 Định lượng Sắt [Máu] Lần 50,000 32,300 67,500 85,000 100
24 58 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 40,000 26,900 54,000 75,000 100
25 59 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 40,000 21,500 54,000 80,000 100
26 61 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Lần 40,000 15,000 54,000 80,000 100
27 611 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Lần 75,000 26,900 101,250 125,000 100
28 612 Độ lọc cầu thận GFR theo MDRD-4 Lần 75,000 0 101,250 125,000 0
29 613 Độ thanh thải Creaitin theo Cockcroft Gault Lần 90,000 0 121,500 125,000 0
30 617 Bộ nhồi máu cơ tim [CK-MB, CK-T, Troponin Tsh, GOT] Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
31 618 Bộ chức năng Gan [AST, ALT, GGT, CHE, ALP] Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
32 619 Bộ chức năng thận [Urea, Creatinin,GFR, MicroAbumin) Lần 150,000 0 202,500 170,000 0
33 620 Bộ mỡ máu-Bilan Lipid [Choles, Tri, HDL, LDL, VLDL, Lipid] Lần 150,000 0 202,500 170,000 0
34 621 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] Lần 200,000 80,800 270,000 230,000 100
35 622 Định lượng Cetone [máu] Lần 120,000 0 162,000 200,000 0
36 624 Định lượng Troponin I [Máu] Lần 150,000 75,400 202,500 200,000 100
37 625 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] Lần 40,000 26,900 54,000 70,000 100
38 626 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 70,000 26,900 94,500 110,000 100
39 627 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 80,000 37,100 108,000 120,000 100
40 628 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Lần 400,000 408,000 540,000 600,000 100
41 629 Kháng thể kháng nhân (ANA) test Lần 150,000 0 202,500 170,000 0
42 630 Định lượng Ferritin [Máu] Lần 100,000 80,800 135,000 125,000 100
43 631 Định lượng Transferin [Máu] Lần 120,000 64,600 162,000 150,000 100
44 632 Bộ Marker Tiền Liệt tuyến (PSA, FPSA, CEA) Lần 450,000 0 607,500 550,000 0
45 633 ANCA test Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
46 634 Bộ Marker Vú (CEA, CA15-3, CA 12-5) Lần 650,000 0 877,500 705,000 0
47 635 Bộ Marker Gan (HCC RISK: AFP+AFP-L3+ PIVKA-II) Lần 1,800,000 0 2,430,000 2,200,000 0
48 636 Bộ Marker Buồng trứng – tử cung ( HE-4, CA125,CEA, Beta HCG, SCC) Lần 1,200,000 0 1,620,000 1,500,000 0
49 637 Bộ Marker Phổi (CEA, NSE, Cytra 21-1,Pro GRP) Lần 800,000 0 1,080,000 900,000 0
50 638 Bộ Marker Đại tràng, Dạ dày (CEA, CA 19-9, CA 72-4, Máu ẩn FOB) Lần 550,000 0 742,500 600,000 0
51 667 Định lượng Anti CCP Lần 250,000 0 337,500 260,000 0
52 668 Định lượng CRP Lần 60,000 53,800 81,000 110,000 100
53 669 Streptococcus pyogenes ASO Lần 60,000 41,700 81,000 100,000 100
54 670 Định tính RF (Reumatoid Factor) [Máu] Lần 60,000 0 81,000 100,000 0
55 671 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] Lần 65,000 37,700 87,750 115,000 100
56 675 ESTRADIOL (E2) Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
57 684 Homocystein total Lần 250,000 250,000 337,500 300,000 0
58 697 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] Lần 450,000 408,000 607,500 550,000 100
59 698 Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Lần 250,000 204,000 337,500 300,000 100
60 699 Định lượng Chì (Pb) [máu] Lần 350,000 0 472,500 350,000 0
61 700 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] Lần 220,000 183,000 297,000 250,000 100
62 701 Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) Lần 150,000 75,400 202,500 200,000 100
63 702 Định lượng LH (Hormon luteinizing) Lần 150,000 0 202,500 180,000 0
64 703 Định lượng Cortisol (máu) Lần 150,000 91,600 202,500 200,000 100
65 705 Định lượng hormon 17-OH Progesterone (17-Hydroxyprogesterone) Lần 180,000 180,000 243,000 200,000 0
66 707 Định lượng hormon Testosterone Lần 160,000 0 216,000 210,000 0
67 708 Định lượng Aldosteron [Máu] Lần 250,000 521,000 337,500 280,000 100
68 709 Định lượng FSH (Follicle Stimulating Hormone) Lần 150,000 0 202,500 210,000 0
69 710 Định lượng Troponin Ths [Máu] Lần 160,000 75,400 216,000 200,000 100
70 711 Định lượng Prolactin Lần 150,000 0 202,500 210,000 0
71 712 Định lượng Progesterone Lần 150,000 0 202,500 210,000 0
72 713 Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormon) Lần 550,000 0 742,500 650,000 0
73 717 Định lượng Lipase [máu] Lần 150,000 0 202,500 180,000 0
74 722 TRIPLE TEST [quý 2] Lần 450,000 0 607,500 550,000 0
75 723 DOUBLE TEST [Quý 1] Lần 450,000 0 607,500 550,000 0
76 724 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
77 725 Nghiệm pháp dung nạp Glucose (OGTT) Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
78 727 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA Lần 350,000 253,000 472,500 450,000 100
79 733 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Lần 360,000 75,400 486,000 460,000 100
80 735 Định lượng C-Peptid [Máu] Lần 200,000 175,000 270,000 240,000 100
81 737 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Lần 300,000 398,000 405,000 450,000 100
82 747 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine ) Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
83 748 Định lượng PSA toàn phần (total prostate – Specific Antigen) Lần 180,000 0 243,000 220,000 0
84 749 Định lượng F-PSA (Free prostate – Specific Antigen) Lần 260,000 0 351,000 300,000 0
85 750 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) Lần 170,000 0 229,500 220,000 0
86 751 Định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) Lần 160,000 0 216,000 200,000 0
87 752 Định lượng HE4 (Human epididymal protein 4) Lần 450,000 0 607,500 550,000 0
88 753 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) Lần 160,000 0 216,000 200,000 0
89 754 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrat Antigen 19-9) Lần 160,000 0 216,000 200,000 0
90 755 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) Lần 160,000 0 216,000 200,000 0
91 756 Định lượng Beta2 Microglobulin Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
92 757 Điện di Protein [máu] Lần 350,000 0 472,500 400,000 0
93 758 Định lượng NSE (Neuron specific enolase) Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
94 759 Định lượng Cyfra 21-1 Lần 180,000 0 243,000 200,000 0
95 760 Định lượng SCC (squamous cell carcinoma antigen) Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
96 DIN001 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần 120,000 64,600 162,000 150,000 100
97 DIN002 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần 120,000 64,600 162,000 150,000 100
98 DIN003 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần 120,000 59,200 162,000 150,000 100
99 692 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần 100,000 64,600 135,000 130,000 100
100 694 Định lượng Magnesium /blood (Mg) Lần 50,000 50,000 67,500 60,000 100
101 NTH_7 Nhập tổng hợp: Sinh hóa Lần 0 0 0 50,000 100
102 DIN005 Định lượng Lipid toàn phần [Máu] Lần 40,000 0 54,000 90,000 0
103 HCG001 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 160,000 86,200 216,000 200,000 100
104 ANT001 Nghiệm pháp dung nạp Glucose sau ăn 2 giờ Lần 80,000 0 108,000 80,000 0
105 NON002 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần 180,000 32,300 243,000 230,000 0
106 AMO001 Đồng (Cu – copper) Lần 110,000 110,000 148,500 150,000 100
107 HER002 Định lượng Heroin/Morphin [Máu] Lần 120,000 0 162,000 170,000 0
108 NGH001 Nghiệm pháp dung nạp glucose chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ (75g) Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
109 CAT072 Định lượng Catecholamines [(adrenaline (Epinephrine)+ noradrenaline(norepinephrine)+ dopamine)] – nước tiểu 24h Lần 900,000 0 1,215,000 1,200,000 0
110 DIN012 Định lượng IgE Lần 160,000 160,000 216,000 160,000 0
111 AIH002 AIH screening (SMA IFT, IKM-1 IFT, F-actin IFT, AMA IFT) (sàng lọc viêm gan tự miễn) Lần 1,600,000 1,600,000 2,160,000 1,800,000 0
112 ANT006 Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase) Lần 250,000 250,000 337,500 300,000 0
113 DIN014 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] Lần 100,000 96,900 135,000 150,000 0
114 CAL001 Định lượng Calcitonin (Thyrocalcitonin) Lần 200,000 200,000 270,000 250,000 0
115 SH084 Định lượng bổ thể C3 (complement 3) Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
116 SH085 Định lượng bổ thể C4 (complement 4) Lần 150,000 0 202,500 200,000 0
117 DIN006 Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) Lần 150,000 75,400 202,500 200,000 100
118 XET006 Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex) Lần 180,000 115,000 243,000 220,000 100
119 DIN007 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] Lần 350,000 278,000 472,500 400,000 100
120 DIN008 Định lượng CK-MB mass [Máu] Lần 150,000 37,700 202,500 200,000 100
121 DIN009 PSC Screening (Atypical pANCA IFT, Atypical cANCA IFT (sàng lọc viêm đường mật xơ hóa nguyên phát) Lần 1,200,000 1,200,000 1,620,000 1,500,000 0
122 DIE089 Điện di Protein [máu] Lần 350,000 0 472,500 350,000 0
123 DIN010 Chai Glucose 30%+ 1 lần xét nghiệm Glucose ( chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ) Lần 60,000 0 81,000 60,000 0
124 EST001 Ceruloplasmine (đồng kết hợp protein) Lần 150,000 0 202,500 150,000 0
125 DIN011 Định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) Lần 160,000 0 216,000 180,000 0
126 ANT007 Anti ICA (Islet cell Autoantibody) Lần 250,000 250,000 337,500 300,000 0
127 DIN013 Định lượng Insulin [máu] Lần 150,000 150,000 202,500 150,000 100
51. XN SINH HỌC PHÂN TỬ/GIẢI PHẪU
1 664 EBV-DNA Lần 1,200,000 0 1,620,000 1,500,000 0
2 677 HSV DNA 1/2 (PCR) Lần 450,000 0 607,500 500,000 0
3 726 HBV- DNA định lượng Lần 750,000 0 1,012,500 900,000 0
4 728 HBV Genotype Lần 750,000 0 1,012,500 900,000 0
5 729 HBV kháng Adefovir* Lần 850,000 0 1,147,500 1,000,000 0
6 730 HBV kháng Lamivudin* Lần 850,000 0 1,147,500 1,000,000 0
7 731 HCV- RNA định tính Lần 550,000 0 742,500 650,000 0
8 732 HCV- RNA định lượng Lần 750,000 0 1,012,500 900,000 0
9 734 HCV Genotype Lần 900,000 0 1,215,000 1,050,000 0
10 736 PCR Lao (đàm, dịch, mô,..) Lần 350,000 0 472,500 450,000 0
11 738 HPV – PCR định tính Lần 350,000 0 472,500 450,000 0
12 739 HPV-PCR genotype Lần 550,000 0 742,500 650,000 0
13 740 PCR Chlamydia* Lần 350,000 0 472,500 450,000 0
14 743 Tế bào cổ tử cung Papmear Lần 120,000 0 162,000 150,000 0
15 746 Giải phẫu bệnh/FNA Lần 550,000 0 742,500 600,000 0
16 NTH_43 Nhập tổng hợp: XN Sinh học phân tử Lần 0 0 0 0 100
17 LIQ001 Thinprep pap Lần 650,000 0 877,500 700,000 0
18 CEL001 Cell-Prep Pap Lần 500,000 0 675,000 600,000 0
52. XN VI KÝ SINH
1 492 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 50,000 35,800 67,500 95,000 100
2 493 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 30,000 38,200 40,500 80,000 100
3 494 Vi nấm soi tươi Lần 45,000 41,700 60,750 95,000 100
4 495 Trứng giun, sán soi tươi Lần 50,000 41,700 67,500 80,000 100
5 615 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi Lần 50,000 41,700 67,500 70,000 100
6 616 Đơn bào đường ruột soi tươi Lần 50,000 41,700 67,500 70,000 100
7 649 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động Lần 150,000 119,000 202,500 150,000 100
8 650 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động Lần 150,000 119,000 202,500 150,000 100
9 761 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 150,000 100
10 762 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 150,000 100
11 763 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 150,000 100
12 764 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
13 765 Amip (E.histolytica) Ab (Amip Gan phổi) miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
14 766 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 150,000 100
15 767 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 190,000 100
16 768 Paragonimus (Sán lá Phổi) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
17 769 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 190,000 100
18 770 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 298,000 202,500 190,000 100
19 771 Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa người) Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
20 772 Ascaris lumbricoides IgM ( Giun đũa) miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
21 773 Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
22 774 Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) IgM miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
23 775 Angiostrongylus cantonensis (giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150,000 0 202,500 190,000 0
24 776 Cấy đàm+Kháng sinh đồ Lần 250,000 0 337,500 200,000 0
25 777 Cấy mủ+Kháng sinh đồ Lần 250,000 0 337,500 200,000 0
26 778 Cấy dịch+kháng sinh đồ Lần 250,000 0 337,500 200,000 0
27 779 Cấy phân+ Kháng sinh đồ Lần 250,000 0 337,500 200,000 0
28 787 Soi tìm nấm (da, dịch) Lần 50,000 0 67,500 100,000 0
29 788 Vi nấm nhuộm soi Lần 60,000 41,700 81,000 100,000 100
30 791 Panel dị ứng 1 (Việt)* Lần 1,050,000 0 1,417,500 1,200,000 0
31 792 Panel dị ứng 2 * Lần 1,050,000 0 1,417,500 1,200,000 0
32 793 Panel dị ứng 3* Lần 1,050,000 0 1,417,500 1,200,000 0
33 794 Cấy phân (tìm Tả, Lỵ, Thương hàn) [khám sức khỏe công ty] Lần 180,000 0 243,000 250,000 0
34 802 Tinh dịch đồ (theo tiêu chuẩn 2010) Lần 200,000 0 270,000 250,000 0
35 SOI001 Xét nghiệm phân tìm Ký sinh trùng đưởng ruột (soi tưới) lần 35,000 0 47,250 85,000 0
36 TEB001 Cấy Nước tiểu+ kháng sinh đồ Lần 250,000 0 337,500 300,000 0
37 XET002 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần 75,000 68,000 101,250 125,000 100
38 NHU001 Nhuộm soi gram (dịch) Lần 60,000 0 81,000 90,000 0
39 NHU002 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Lần 60,000 68,000 81,000 100,000 100
40 CAY001 Cấy máu + Kháng sinh đồ lần 250,000 0 337,500 200,000 0
41 XET003 Trứng giun soi tập trung Lần 60,000 41,700 81,000 100,000 100
42 BOG001 Bộ giun sán hay gặp (ToxoP, Toxoc, Strongy, Echino, Gnathos) Lần 580,000 0 783,000 680,000 0
43 TES001 Test hơi thở C14 H.pylory Lần 480,000 0 648,000 480,000 0
44 KSK019 KSK Xét nghiệm soi tươi phân Lần 1 0 1 1 0
45 KSK020 KSK xét nghiệm cấy phân Lần 1 0 1 1 0
46 TOX001 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động Lần 150,000 119,000 202,500 150,000 100
47 TOX002 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động Lần 150,000 119,000 202,500 150,000 100
48 CHL003 Chlamydia test nhanh Lần 120,000 120,000 162,000 120,000 0
49 MEA001 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động Lần 300,000 252,000 405,000 300,000 100